corno
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kèn Phápdanh từFrench horn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cornoDạng gốc (base form)
- corni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Corno Flutedanh từ | danh từ | Loại đàn organ có giai điệu nhẹ nhàng |