Dịch

corno

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kèn Phápdanh từFrench horn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cornoDạng gốc (base form)
  2. corni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Corno Flutedanh từLoại đàn organ có giai điệu nhẹ nhàng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcorno
  2. từ tiếng Latinhcornu“horn”

Cùng gốc (doublet)corncornuhorn

AI