Dịch

cornobble

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tát hoặc đánh vào đầu ai đóđộng từTo slap or strike someone on the head.
  2. Đánh ngược vào đầu, đặc biệt là đánh vào cá chếtđộng từTo hit upside the head, specifically with a dead fish.

Ví dụ

  • .
  • .

AI