Dịch

cornu ammonis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ hóa thạch cong như sừng cừu đực; một loại ammonitdanh từA fossil shell, curved like a ram's horn; an ammonite.
  2. Hồi hải mã của nãodanh từThe hippocampus of the brain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cornu ammonisDạng gốc (base form)
  2. cornua ammonis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcornū Ammōnis“Ammon's horn”

AI