cornu ammonis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vỏ hóa thạch cong như sừng cừu đực; một loại ammonitdanh từA fossil shell, curved like a ram's horn; an ammonite.
- Hồi hải mã của nãodanh từThe hippocampus of the brain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cornu ammonisDạng gốc (base form)
- cornua ammonis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcornū Ammōnis“Ammon's horn”