Dịch

cornuto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chồng bị cắm sừngdanh từA cuckold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornutoDạng gốc (base form)
  2. cornutosSố nhiều (plural)
  3. cornutoesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / , , / ' , / , , , , / , ,

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcornuto
  2. từ tiếng Latinhcornūtus“horned”

AI