cornuto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chồng bị cắm sừngdanh từA cuckold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , / , , / ' , / , , , , / , ,
Họ từ (word family)
cùng gốc cornutoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcornuto
- từ tiếng Latinhcornūtus“horned”