cornutor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ biến người khác thành kẻ bị cắm sừngdanh từOne who makes another person into a cuckold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornutorDạng gốc (base form)
- cornutorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- wife's , / , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa