Dịch

cornutor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ biến người khác thành kẻ bị cắm sừngdanh từOne who makes another person into a cuckold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornutorDạng gốc (base form)
  2. cornutorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • wife's , / , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cornute-or

  1. từ tiếng Ýcornuto
  2. từ tiếng Latinhcornūtus

AI