Dịch

conf

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội nghịdanh từAbbreviation of conference.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confDạng gốc (base form)
  2. confsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conf.danh từViết tắt của conference

Ví dụ

  • , 21-26 . & .Mass đang cử đại biểu tham dự Hội nghị Quốc gia về Quyền của người Đồng tính nam và Đồng tính nữ, từ ngày 21-26 tháng 4 tại LA. Hội nghị này sẽ hình thành liên minh quốc gia mà tất cả chúng ta đang chờ đợi và sẽ bắt đầu chiến đấu chống lại phe Cánh hữu.

AI