Dịch

condign

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đáng đời, đáng kiếp, đích đáng (hình phạt, trả thù)tính từFitting, appropriate, deserved, especially denoting punishment.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicondigne
  2. từ tiếng Pháp cổcondigne
  3. từ tiếng Latinhcondignus

AI