merited
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xứng đángtính từdeserved
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-meritedtính từ | tính từ | Hoàn toàn xứng đáng, xứng đáng, kiếm được nhiều tiền |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc meritedVí dụ
- Maloney’s . , , .
- ? . , ; , , , . . . , , , .
- , don’t .