Dịch

merited

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xứng đángtính từdeserved

Cụm từ (phrase)

well-meritedtính từHoàn toàn xứng đáng, xứng đáng, kiếm được nhiều tiền

Ví dụ

  • Maloney’s . , , .
  • ? . , ; , , , . . . , , , .
  • , don’t .

AI