Dịch

unmerited

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đáng, không xứng đángtính từNot merited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmeritedDạng gốc (base form)
  2. more unmeritedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unmeritedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không đáng

Ví dụ

  • . , , .
  • — — .

AI