unmerited
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đáng, không xứng đángtính từNot merited.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unmeritedDạng gốc (base form)
- more unmeritedSo sánh hơn (comparative)
- most unmeritedSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không đáng
Họ từ (word family)
cùng gốc unmeritedVí dụ
- . , , .
- — — .