Dịch

condignity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện được xá tội; công đức hay sự xứng đángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being condign; merit or worthiness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. condignityDạng gốc (base form)
  2. condignitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI