Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condignly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem condign
trạng từ
Appropriately.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condignly
Dạng gốc
(base form)
more condignly
So sánh hơn
(comparative)
most condignly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
condign
+
-ly
AI
1
Xem condign
1
Xem condign
1
Xem condign