Dịch

conceptually

C1trạng từ (adverb)
UK/kənˈsɛp.t͡ʃʊə.li/US/kənˈsɛp.t͡ʃu.ə.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xem conceptualtrạng từIn a conceptual manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conceptuallyDạng gốc (base form)
  2. more conceptuallySo sánh hơn (comparative)
  3. most conceptuallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 20 / .Cuối thế kỷ 20 và đầu thiên niên kỷ mới đã chứng kiến một cuộc cách mạng đáng kể trong cách các tương tác sinh học ký sinh/vật chủ có thể được thiết kế về mặt khái niệm và nghiên cứu thực nghiệm.
  • , , .Ảnh hưởng của tiếng Yiddish lên tiếng Esperanto, cả về mặt ngôn ngữ lẫn khái niệm, đều rõ ràng khi bạn đặt Zamenhof vào bối cảnh chính trị và xã hội của ông trong lịch sử.
  • , , , — , — .Mặc dù môi trường hoạt động khác biệt sâu sắc, cả hai loại phương tiện tự hành, trên bộ và trên không, vẫn sẽ dựa vào các loại cảm biến về cơ bản giống nhau — camera, radar và lidar — để nhận biết môi trường xung quanh theo thời gian thực.

AI