conceptuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của khái niệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state or quality of being conceptual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conceptualityDạng gốc (base form)
- conceptualitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha