Dịch

notionally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo nghĩa khái niệm, tưởng tượng hoặc suy đoán; về mặt lý thuyếttrạng từkhông so sánh (not comparable)In a notional, imaginary or speculative sense; in theory.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI