Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notionally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo nghĩa khái niệm, tưởng tượng hoặc suy đoán; về mặt lý thuyết
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a notional, imaginary or speculative sense; in theory.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conceptually
conceptionally
Nguồn gốc
(etymology)
notional
+
-ly
AI
1
Theo nghĩa khái niệm
1
Theo nghĩa khái niệm
1
Theo nghĩa khái niệm