Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tuân thủtính từCompliant.
- Sẵn sàng làm những điều khiến người khác hài lòng; mang ơn; dễ chịutính từWilling to do what pleases others; obliging; agreeable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complaisantDạng gốc (base form)
- more complaisantSo sánh hơn (comparative)
- most complaisantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mari complaisantdanh từ | danh từ | Người chồng dung túng vợ ngoại tình |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Lịch sự
- Lịch sự; thể hiện sự tôn trọngPolite; showing respect.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc complaisantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcomplaisant“willing to please”
- từ tiếng Latinhcomplaceō“please well”