Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, ảnh hưởng, hoặc trong ruột kếttính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, affecting, or within the colon.
- Thuốc xổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An enema.
- Đồng nghĩa với colon cleansingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of colon cleansing (the removal of nonspecific toxins from the colon and intestinal tract considered pseudomedicine)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colonicDạng gốc (base form)
- colonicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colonic irrigationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với colon cleansing |
| colonic cocktaildanh từ | danh từ | Hỗn hợp bari được dùng bằng đường uống như một chất tương phản để tạo thuận lợi cho việc kiểm tra trực tràng sau này |
| colonic transit timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian cần thiết để một chất đi qua đại tràng |
Ví dụ
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc colonicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha