Dịch

colónico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đại tràngtính từcolonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colónicoDạng gốc (base form)
  2. colónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. colónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. colónicaGiống cái (feminine)

AI