colorectal
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc đại trực tràngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the colorectum.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colorectal cancer | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc colorectalVí dụ
- , Crohn’s , .Các bệnh viêm ruột, như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng, cực kỳ đau đớn và có thể dẫn đến ung thư đại trực tràng.
- , , .Các nghiên cứu trước đây đã xác định tiền sử gia đình và các khối u bất thường, gọi là polyp đại tràng, là những yếu tố chính gây ung thư đại trực tràng.
- , . — . . . , .