Dịch

colorectal

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc đại trực tràngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the colorectum.

Cụm từ (phrase)

colorectal cancerChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , Crohn’s , .Các bệnh viêm ruột, như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng, cực kỳ đau đớn và có thể dẫn đến ung thư đại trực tràng.
  • , , .Các nghiên cứu trước đây đã xác định tiền sử gia đình và các khối u bất thường, gọi là polyp đại tràng, là những yếu tố chính gây ung thư đại trực tràng.
  • , . — . . . , .

AI