rectal
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (thuộc) ruột thẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, via or related to the rectum.
- Dạng rút gọn của rectal examinationdanh từEllipsis of rectal examination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rectalDạng gốc (base form)
- rectalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| per-rectaltính từ | tính từ | Qua trực tràng |
| rectal sexdanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục qua đường hậu môn |
| rectal varicositydanh từ | danh từ | Bệnh trĩ (Anh), bệnh trĩ (Mỹ) |
| digital rectal examination | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rectalVí dụ
- .Nhân viên hải quan đã yêu cầu anh ta kiểm tra trực tràng.
- , .Hầu hết bác sĩ cảm thấy khám trực tràng là không cần thiết sau khi đã khám vùng chậu đầy đủ, vì vậy việc khám trực tràng không được thực hiện thường quy cho phụ nữ.
- .Bác sĩ đã tiến hành khám trực tràng để kiểm tra xem có bất thường nào không.