Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
colonic irrigation
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
l
ɑ
n
.
ɪ
k
ˌ
ɪ
ɹ
ə
ˈ
ɡ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với colon cleansing
danh từ
Synonym of colon cleansing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colonic irrigation
Dạng gốc
(base form)
colonic irrigation
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
colon cleansing
Ví dụ
Does
colonic
irrigation
have
any
health
benefits
and
is
it
available
on
the
NHS
?
AI
1
Đồng nghĩa với colon cleansing
1
Đồng nghĩa với colon cleansing
1
Đồng nghĩa với colon cleansing