Dịch

colonic transit time

danh từ (noun)
UK/kəˈlɒn.ɪk ˈtɹæn.zɪt ˈtaɪm/US/kəˈlɑn.ɪk ˈtɹænzɪt ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian cần thiết để một chất đi qua đại tràngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time required for a substance to travel through the colon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colonic transit timeDạng gốc (base form)
  2. colonic transit timesSố nhiều (plural)

AI