coincided là quá khứ và phân từ quá khứ của coincide
Nghĩa chính
- Xảy ra đồng thờiđộng từnội động từ (intransitive)To occupy exactly the same space.
- Xảy ra đồng thời, trùng nhau, trùng hợpđộng từnội động từ (intransitive)To occur at the same time.
- Trùng khớp, tương đồng, ăn khớpđộng từnội động từ (intransitive)To correspond, concur, or agree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coincideNguyên thể (infinitive)
- coincidesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- coincidedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- coincidingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- coincide with sthtrùng với cái gìThe strike was timed to coincide with the party conference.Cuộc đình công được tính toán để trùng với hội nghị đảng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coincide with each other | Trùng khớp với nhau | |
| coincide with something | Trùng với cái gì | |
| coincidence pointdanh từ | danh từ | Trong hai ánh xạ, một điểm trong miền của cả hai ánh xạ có cùng một hình ảnh dưới cả hai ánh xạ |
| coincidence theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết thừa nhận rằng bất kỳ sự quan sát hay sự kiện đặc biệt hoặc độc đáo nào cũng chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên |
| coincidence theoristdanh từ | danh từ | Ai đó bác bỏ những tuyên bố của thuyết âm mưu, tin rằng mọi quan sát hoặc sự việc xảy ra chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên |
| coincident indicatordanh từ | danh từ | Chỉ số báo trùng hợp |
Ví dụ
- .Hai hình vuông khớp khít vào nhau.
- 31, 1932, , , .Chuyến tàu cuối cùng chạy vào ngày 31 tháng 12 năm 1932 hầu như không được ai chú ý, bởi nó trùng với chuyến tàu chở khách chạy bằng hơi nước cuối cùng trên tuyến đường chính từ London đến Brighton, một sự kiện trọng đại hơn nhiều.
- , .Ý tưởng của chúng tôi trùng khớp với nhau, ngoại trừ ở một vài điểm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc coincideNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcoïncider
- từ tiếng Latinh trung đạicoincido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha