Dịch

coincidence theory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết thừa nhận rằng bất kỳ sự quan sát hay sự kiện đặc biệt hoặc độc đáo nào cũng chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiêndanh từThe theory positing that any unique or peculiar observation or occurrence is merely a coincidence.

Cụm từ (phrase)

coincidence theoristdanh từAi đó bác bỏ những tuyên bố của thuyết âm mưu, tin rằng mọi quan sát hoặc sự việc xảy ra chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI