Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên riêng của một nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
- Thị trấn thuộc tỉnh Pyrénées-Orientales, Pháp; được đặt tên là Clara-Villerach từ năm 2017.danh từ riêngA town in Pyrénées-Orientales department, France; named Clara-Villerach since 2017.
- Thị trấn thuộc hạt Offaly, Irelanddanh từ riêngA town in County Offaly, Ireland.
- Khu vực thuộc Quận Taylor, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngAn area of Taylor County, Florida, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Claradanh từ riêng, tính từ, danh từ | danh từ riêng, tính từ, danh từ | Liên quan đến người dân Santa Clara Pueblo, văn hóa hoặc sự đa dạng của Tewa mà họ nói |
| Clara celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với club cell |
| Clara Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Chippewa, Minnesota, Hoa Kỳ |
| Sta. Claradanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Santa Clara |
| Clara Valedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Metropolitan Borough of Gateshead, Tyne and Wear, Anh (OS lưới ref NZ1365) |
| Villa Claradanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Cuba |
| Maria Claradanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Diffun, Quirino, Philippines |
| camera claradanh từ | danh từ | Dụng cụ quang học tương tự như camera obscura nhưng không cần nguồn chiếu sáng |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Wayne
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Wayne, bang Mississippi, Hoa Kỳ.An unincorporated community in Wayne County, Mississippi, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc Clara- ClarahCái tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, một cách viết không chuẩn hiếm gặp của Claradanh từ riêng
- clarainLà dạng than có sự phân tầng song song với mặt phẳng lớp thandanh từ
- ClarabelTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Claribeldanh từ riêng
- claraiteKhoáng chất màu xanh ba trục có chứa carbon, đồng, hydro, oxy và kẽmdanh từ
Ví dụ
- ; ; Claras , , , .
- , ?
- teacher's .