Dịch

Clara

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈklɑːɹə/US/ˈklæɹə/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng của một nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
  2. Thị trấn thuộc tỉnh Pyrénées-Orientales, Pháp; được đặt tên là Clara-Villerach từ năm 2017.danh từ riêngA town in Pyrénées-Orientales department, France; named Clara-Villerach since 2017.
  3. Thị trấn thuộc hạt Offaly, Irelanddanh từ riêngA town in County Offaly, Ireland.
  4. Khu vực thuộc Quận Taylor, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngAn area of Taylor County, Florida, United States.

Cụm từ (phrase)

Santa Claradanh từ riêng, tính từ, danh từLiên quan đến người dân Santa Clara Pueblo, văn hóa hoặc sự đa dạng của Tewa mà họ nói
Clara celldanh từĐồng nghĩa với club cell
Clara Citydanh từ riêngThành phố ở Quận Chippewa, Minnesota, Hoa Kỳ
Sta. Claradanh từ riêngViết tắt của Santa Clara
Clara Valedanh từ riêngNgôi làng ở Metropolitan Borough of Gateshead, Tyne and Wear, Anh (OS lưới ref NZ1365)
Villa Claradanh từ riêngTỉnh của Cuba
Maria Claradanh từ riêngBarangay ở Diffun, Quirino, Philippines
camera claradanh từDụng cụ quang học tương tự như camera obscura nhưng không cần nguồn chiếu sáng

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Wayne
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Wayne, bang Mississippi, Hoa Kỳ.An unincorporated community in Wayne County, Mississippi, United States.

Ví dụ

  • ; ; Claras , , , .
  • , ?
  • teacher's .

AI