Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camera clara
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ quang học tương tự như camera obscura nhưng không cần nguồn chiếu sáng
danh từ
An optical instrument similar to the camera obscura but without the need for a source of illumination.
AI
1
Dụng cụ quang học tương tự như camera obscura nhưng không cần nguồn chiếu sáng
1
Dụng cụ quang học tương tự như camera obscura nhưng không cần nguồn chiếu sáng
1
Dụng cụ quang học tương tự như camera obscura nhưng không cần nguồn chiếu sáng