clarain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là dạng than có sự phân tầng song song với mặt phẳng lớp thandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of coal having stratifications parallel to the bedding plane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clarainDạng gốc (base form)
- clarainsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .