Santa Clara
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Liên quan đến người dân Santa Clara Pueblo, văn hóa hoặc sự đa dạng của Tewa mà họ nóitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Santa Clara Pueblo people, culture, or the variety of Tewa they speak.
- Bộ lạc người Pueblo nói tiếng Tewa được liên bang công nhận ở Quận Rio Arriba, New Mexicodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A federally recognized tribe of Tewa-speaking Pueblo people in Rio Arriba County, New Mexico.
- Thành phố ở Quận Santa Clara, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Santa Clara County, California, United States.
- Nhiệm vụ nằm ở thành phố cùng têndanh từ riêngA mission located in the eponymous city.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Clara Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: San Jose |
| Santa Clara Pueblodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Rio Arriba, New Mexico, Hoa Kỳ |
| Sta. Claradanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Santa Clara |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Người dân bản địa của vùng này
- The native people of this region.
Ví dụ
- " ," , , " " story's .