Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Clarice
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
l
æ
.ɹ
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Clarisse
từ tiếng Ý
Clarissa
từ tiếng Latinh trung đại
Clarissa
“Poor Clare”
Cùng gốc
(doublet)
Clarissa
Clarisse
Ví dụ
And
how
do
we
begin
to
covet
,
Clarice
?
Do
we
seek
out
things
to
covet
?
Make
an
effort
to
answer
now
.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp