Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Clarah
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cái tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, một cách viết không chuẩn hiếm gặp của Clara
danh từ riêng
A female given name from Latin, a rare nonstandard spelling of Clara.
AI
1
Cái tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin
1
Cái tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin
1
Cái tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin