claire
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái ao nhỏ khép kín được sử dụng để thu thập và làm xanh ngọc trai.danh từA small enclosed pond used for gathering and greening oysters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claireDạng gốc (base form)
- clairesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eau Clairedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Eau Claire, Wisconsin, Hoa Kỳ |
| Eau Claire Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eau Claire |
| ligne clairedanh từ | danh từ | Phong cách vẽ tập trung vào các hình khối mạnh mẽ, rõ ràng và tô màu đậm mà không bị bóng hoặc nhòe; thường có các nhân vật hoạt hình trên nền thực tế |
| Pointe-Clairedanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị địa phương của Quebec trong vùng tích tụ đô thị Montréal trên đảo Montréal ở Canada |
Ví dụ
- , , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc claireTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápclaire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung