Dịch

claire

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái ao nhỏ khép kín được sử dụng để thu thập và làm xanh ngọc trai.danh từA small enclosed pond used for gathering and greening oysters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claireDạng gốc (base form)
  2. clairesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Eau Clairedanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Eau Claire, Wisconsin, Hoa Kỳ
Eau Claire Countydanh từ riêngMột trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eau Claire
ligne clairedanh từPhong cách vẽ tập trung vào các hình khối mạnh mẽ, rõ ràng và tô màu đậm mà không bị bóng hoặc nhòe; thường có các nhân vật hoạt hình trên nền thực tế
Pointe-Clairedanh từ riêngĐô thị địa phương của Quebec trong vùng tích tụ đô thị Montréal trên đảo Montréal ở Canada

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc claire

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápclaire

Ngôn ngữ khác

AI