Dịch

ligne claire

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách vẽ tập trung vào các hình khối mạnh mẽ, rõ ràng và tô màu đậm mà không bị bóng hoặc nhòe; thường có các nhân vật hoạt hình trên nền thực tếdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of drawing focusing on strong, clear shapes and bold coloring without hatching or shading; typically featuring cartoonish characters against realistic backgrounds.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápligne claire“clear line”
  2. mượn từ tiếng Hà Lanklare lijn“clear line”

AI