Dịch

clanker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó tạo ra tiếng kêu leng kengdanh từSomething that makes a clanking noise.
  2. Robot hoặc trí tuệ nhân tạodanh từA robot or artificial intelligence.
  3. Người sử dụng công nghệ tự động hoặc AI sáng tạodanh từA person who uses automated technology or generative AI.
  4. Lời nói dốidanh từA fib.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clankerDạng gốc (base form)
  2. clankersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Kenjiro , .
  • , !
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI