Nghĩa chính
- Tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách (xiềng xích chạm nhau... )danh từA loud, hard sound of metal hitting metal.
- Kêu loảng xoảng, kêu lanh canhđộng từnội động từ (intransitive)To make a clanking sound
- Làm kêu loảng xoảngđộng từngoại động từ (transitive)To cause to sound with a clank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clank sthlàm cho cái gì kêu leng kengThe guard clanked his heavy ring of keys.Người bảo vệ làm cho chùm chìa khóa nặng nề của mình kêu leng keng.
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- , star-ruby , .Đeo trên vai anh là một thanh kiếm hai tay kêu lanh canh, chuôi kiếm là một viên hồng ngọc lớn hình trái tim, vì trái tim là dấu hiệu và biểu tượng của anh.
- .Những tên tù nhân làm những sợi xích của họ kêu loảng xoảng.
- .Cánh cửa đóng lại với một tiếng loảng xoảng.
Họ từ (word family)
cùng gốc clankNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha