Nghĩa chính
- Nhóm động vật hoặc sinh vật khác có nguồn gốc từ một loài tổ tiên chungdanh từA group of animals or other organisms derived from a common ancestor species.
- Nhóm cấp độ cao hơn của một nhóm đơn bội di truyềndanh từA higher level grouping of a genetic haplogroup.
- Trở thành một phần của một nhánh; tạo thành một nhánhđộng từTo be part of a clade; to form a clade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crown cladedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với crown group |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cladeVí dụ
- ; .