Dịch

cladus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của gai ramose, chúng cùng nhau tạo thành nhánhdanh từA branch of a ramose spicule, which collectively form the cladome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cladusDạng gốc (base form)
  2. cladi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκλάδοςkládos“branch”

Cùng gốc (doublet)cladeholt

AI