Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crown clade
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
aʊ
n
ˈ
k
l
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crown group
danh từ
Synonym of crown group.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crown clade
Dạng gốc
(base form)
crown clade
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crown group
AI
1
Đồng nghĩa với crown group
1
Đồng nghĩa với crown group
1
Đồng nghĩa với crown group