Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cladal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một nhánh hoặc nhánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to a clade or clades
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cladal
cladal
ity
Tình trạng có cladal
danh từ
intra
cladal
Trong một nhánh
tính từ
inter
cladal
Giữa các nhánh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
clade
+
-al
AI
1
Liên quan đến một nhánh hoặc nhánh
1
Liên quan đến một nhánh hoặc nhánh
1
Liên quan đến một nhánh hoặc nhánh