Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cladality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng có cladal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being cladal
AI
1
Tình trạng có cladal
1
Tình trạng có cladal
1
Tình trạng có cladal