Nghĩa chính
- Đàn ông thuận giớidanh từA cisgender man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cis manDạng gốc (base form)
- cis men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha