Dịch

cisguy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chuyển giớidanh từA cisgender man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cisguyDạng gốc (base form)
  2. cisguysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " !" . " , , , –"

AI