hombre cis
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌombɾe ˈsis/
Nghĩa chính
- Người đàn ông của bạndanh từcis man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hombre cisDạng gốc (base form)
- hombres cisSố nhiều (plural)
- mujeres cisGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mujer cisGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh