Dịch

hombre cis

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌombɾe ˈsis/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông của bạndanh từcis man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombre cisDạng gốc (base form)
  2. hombres cisSố nhiều (plural)
  3. mujeres cisGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mujer cisGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI