Dịch

cirrus

C1danh từ (noun)
UK/ˈsɪɹaɪ/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Tua cuốndanh từSynonym of tendril (“a thin, spirally coiling stem that attaches a plant to its support”).
  2. Phần phụ giống tuadanh từA thin tendril-like appendage, such as a barbel (“whisker-like sensory organ around the mouth”) of some fish, a cilium of some species of protists, or a foot of some crustaceans of the infraclass Cirripedia.
  3. Mây tidanh từđứng trước danh từ (attributive)A principal high-level type of cloud, typically composed of thin, delicate, white filaments or wisps, or narrow bands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cirrusDạng gốc (base form)
  2. cirrusesSố nhiều (plural)
  3. cirri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

false cirrusdanh từSự hình thành đám mây trông giống nhưng không phải là đám mây ti thực sự, chẳng hạn như đám mây có đặc điểm cao, mỏng manh do các điều kiện khí quyển khác nhau
cirrus tractusdanh từĐồng nghĩa với cirrus aviaticus
cirrus aviaticusdanh từĐồng nghĩa với contrail
cirro-tiền tốGiống như rìa
cirrus-bagChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , , .Mỗi bàn chân được chia thành hai phần, một phần lưng, một phần bụng, và mỗi phần có một chùm lông cứng hình dùi và một phần phụ giống tua.
  • , .Bầu trời xanh bóng bẩy và oi bức, vài dải mây ti mỏng bị xé thành những sợi bay như tóc ở rìa.
  • , . .Mây ti là những đám mây mỏng, nhẹ hình thành trên cao trong khí quyển khi hơi nước đóng băng thành các tinh thể đá. Mây ti là một trong những loại mây chính.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cirrus

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcirrus“curl; fringe of clothes; mane (especially forelock) of a horse; etc”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI