Dịch

cirropodous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến, hoặc đặc điểm của cirripedstính từkhông so sánh (not comparable)relating to, or characteristic of the cirripeds

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI