Dịch

cirro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Giống như rìatiền tốResembling a fringe
  2. Liên quan đến những đám mây cao étagetiền tốrelated to clouds of high étage

Nguồn gốc (etymology)

cirr--o-

  1. từ tiếng Latinhcirrus“fringe”

AI