Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cirro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Giống như rìa
tiền tố
Resembling a fringe
2
Liên quan đến những đám mây cao étage
tiền tố
related to clouds of high étage
Nguồn gốc
(etymology)
cirr-
+
-o-
từ tiếng Latinh
cirrus
“fringe”
AI
1
Giống như rìa
2
Liên quan đến những đám mây cao étage
1
Giống như rìa
2
Liên quan đến những đám mây cao étage
1
Giống như rìa
2
Liên quan đến những đám mây cao étage