Dịch

false cirrus

danh từ (noun)
UK/ˌfɒls-/US/ˌfɑls-/

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành đám mây trông giống nhưng không phải là đám mây ti thực sự, chẳng hạn như đám mây có đặc điểm cao, mỏng manh do các điều kiện khí quyển khác nhaudanh từA cloud formation that visually resembles but is not a true cirrus cloud, such as a cloud having high, wispy features due to various atmospheric conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. false cirrusDạng gốc (base form)
  2. false cirri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI