Dịch

pseudocirrus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với false cirrusdanh từSynonym of false cirrus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pseudocirrusDạng gốc (base form)
  2. pseudocirri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI