pseudocirrus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với false cirrusdanh từSynonym of false cirrus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pseudocirrusDạng gốc (base form)
- pseudocirri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa