Dịch

cirrus aviaticus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với contraildanh từSynonym of contrail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cirrus aviaticusDạng gốc (base form)
  2. cirrus aviaticusesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI