Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cirrus aviaticus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với contrail
danh từ
Synonym of contrail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cirrus aviaticus
Dạng gốc
(base form)
cirrus aviaticus
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
contrail
AI
1
Đồng nghĩa với contrail
1
Đồng nghĩa với contrail
1
Đồng nghĩa với contrail