ci
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể từ, từdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the Classical Chinese poetry forms
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ci-trung tố | trung tố | Một dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -cir-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm |
| CI/CDdanh từ | danh từ | Viết tắt của Continuous Integration and Continuous Delivery |
| cI proteindanh từ | danh từ | Chất ức chế được tìm thấy trong thể thực khuẩn λ (một thể thực khuẩn đặc biệt lây nhiễm vào vi khuẩn tiêu hóa của con người, E. coli), có tác dụng tắt quá trình phiên mã di truyền ở các thể khởi động L và R của thể thực khuẩn, và do đó ngăn cản nhiều thể thực khuẩn lây nhiễm vào một vật chủ |
| ci-devanttính từ | tính từ | Trước đây, muộn màng |
| comme ci comme ça | Bình thường |