Dịch

ci

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể từ, từdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the Classical Chinese poetry forms

Cụm từ (phrase)

-ci-trung tốMột dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -cir-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm
CI/CDdanh từViết tắt của Continuous Integration and Continuous Delivery
cI proteindanh từChất ức chế được tìm thấy trong thể thực khuẩn λ (một thể thực khuẩn đặc biệt lây nhiễm vào vi khuẩn tiêu hóa của con người, E. coli), có tác dụng tắt quá trình phiên mã di truyền ở các thể khởi động L và R của thể thực khuẩn, và do đó ngăn cản nhiều thể thực khuẩn lây nhiễm vào một vật chủ
ci-devanttính từTrước đây, muộn màng
comme ci comme çaBình thường

Họ từ (word family)

cùng gốc ci

AI