Dịch

cI protein

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất ức chế được tìm thấy trong thể thực khuẩn λ (một thể thực khuẩn đặc biệt lây nhiễm vào vi khuẩn tiêu hóa của con người, E. coli), có tác dụng tắt quá trình phiên mã di truyền ở các thể khởi động L và R của thể thực khuẩn, và do đó ngăn cản nhiều thể thực khuẩn lây nhiễm vào một vật chủdanh từA repressor found in λ phage (a bacteriophage that particularly infects the human digestive bacteria, E. coli) which turns off genetic transcription at the phage's L and R promoters, and thus prevents multiple phages from infecting a single host.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cI proteinDạng gốc (base form)
  2. cI proteinsSố nhiều (plural)

AI