Dịch

cholera

C1danh từ (noun)
UK/ˈkɒləɹə/US/ˈkɑləɹə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệnh tảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several acute infectious diseases of humans and domestic animals, caused by certain strains of the Vibrio cholerae bacterium through ingestion of contaminated water or food, usually marked by severe gastrointestinal symptoms such as diarrhea, abdominal cramps, nausea, vomiting, and dehydration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choleraDạng gốc (base form)
  2. cholerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cholera epidemicDịch tả
cholera outbreakĐợt bùng phát dịch tả
contract choleraMắc bệnh tả
die of choleraChết vì bệnh tả
hog choleradanh từDịch tả lợn do Pestivirus C (CSFV) gây ra
chicken choleradanh từBệnh tả gia cầm do Pasteurella multocida gây ra
English choleradanh từCác bệnh dạ dày kèm theo tiêu chảy
cholera morbusdanh từViêm dạ dày ruột

Ví dụ

  • ' ,' , , ' - .'Nhà vi khuẩn học vừa nói vừa trượt một phiến kính dưới kính hiển vi: 'Đây lại là một tiêu bản vi khuẩn tả nổi tiếng - mầm bệnh dịch tả.'
  • .Cô ấy đã mắc bệnh tả.
  • .Con gà này bị bệnh tả gà.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcholera“bilious disease”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχολέραkholéra“cholera”

Cùng gốc (doublet)choler

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI