Nghĩa chính
- Bệnh tảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several acute infectious diseases of humans and domestic animals, caused by certain strains of the Vibrio cholerae bacterium through ingestion of contaminated water or food, usually marked by severe gastrointestinal symptoms such as diarrhea, abdominal cramps, nausea, vomiting, and dehydration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choleraDạng gốc (base form)
- cholerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cholera epidemic | Dịch tả | |
| cholera outbreak | Đợt bùng phát dịch tả | |
| contract cholera | Mắc bệnh tả | |
| die of cholera | Chết vì bệnh tả | |
| hog choleradanh từ | danh từ | Dịch tả lợn do Pestivirus C (CSFV) gây ra |
| chicken choleradanh từ | danh từ | Bệnh tả gia cầm do Pasteurella multocida gây ra |
| English choleradanh từ | danh từ | Các bệnh dạ dày kèm theo tiêu chảy |
| cholera morbusdanh từ | danh từ | Viêm dạ dày ruột |
Ví dụ
- ' ,' , , ' - .'Nhà vi khuẩn học vừa nói vừa trượt một phiến kính dưới kính hiển vi: 'Đây lại là một tiêu bản vi khuẩn tả nổi tiếng - mầm bệnh dịch tả.'
- .Cô ấy đã mắc bệnh tả.
- .Con gà này bị bệnh tả gà.
Họ từ (word family)
cùng gốc choleraNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcholera“bilious disease”
- từ tiếng Hy Lạp cổχολέραkholéra“cholera”
Cùng gốc (doublet)choler
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha